Philips CTI908WH/74 Leaflet [vi]

Đin thoi di đng
I908
Trng
WCDMA / GSM
CTI908WH
Trang nhã, hiu qu khiến bn ngc nhiên
Cc kỳ thông minh
Màn hình full HD 5" rc r, hình nh rõ nét trong như pha lê Tc đ nhanh nht vi b x lý lõi 1,7 GHz octa
Android 4.4
Hot đng bn b, kết ni liên tc
Thi gian ch lên ti 45 ngày Thi gian nói chuyn lên ti 37 gi Hai chế đ mng (WCDMA và GSM), ph sóng gp đôi Pin tích hp 3000mAh năng sut cao
To thêm pho ng cách
Camera 13MP AF n tượ ng vi ng kính F2.2 và đèn flash Camera ph 5MP có góc rng cho nhng bc nh t chp chân dung thú v Kiu dáng mượ t và đp mt
Đin thoi di đng
CTI908WH/74
Nhng nét chính
B x lý lõi 1,7 GHz octa
Tc đ x lý ca đin thoi di đng Philips nhanh hơ n nhng đin thoi khác nh b x lý lõi 1,7 GHz octa mnh m. Cu hình vượ t tri này thc hin nhanh gn nhng nhu cu cn thiết cho công vic ca bn mà các b x lý khác trước đó không th làm được - xem phim, ti trang web hoc chơi game, vi cht lượ ng hình nh tuyt vi. Vi tc đ 'nhanh như chp' thế này, sao li không thích ch?
Camera 13MP ng kính AF F2.2
Bn s không bao gi b l bt kỳ khonh khc hoàn ho nào na vi đin thoi Philips. Cho dù bn đang chp nh trong điu kin ánh sáng yếu hoc chp cn cnh, camera ly nét t đng 13 megapixel có đèn flash và ng kính F2.2 s ghi li mi chi tiết quý giá. Chưa hết, camera đin thoi được trang b mt lot các hiu ng sáng to tuyt vi, làm sinh đng nh chp ca bn. Vi nhiu chế đ chp khác nhau như t đng chnh sa khuôn mt, hiu ng trang đim, to nh HDR và chp khung hình liên tc, bn ch cn bm vào tùy chn điu chnh chp nh thông minh, thế là xong.
Pin tích hp 3000mAh
Đin thoi di đng Philips trang b pin tích hp 3000mAh vượt tri đ kết ni trơn tru và bn lâu khi đang di chuyn. Vi hiu sut pin vô cùng ln, bn có th xua tan đi ni lo lng v kh năng b l các cuc gi quan trng t nhng liên h cá nhân và công vic ca bn. Và khi mi rc ri công vic và gia đình đu đã được gii quyết, hãy thoi mái tp trung chơi game và lướt web, ch trong mt ln sc, nh vào công ngh ngun pin tt nht có trên đin thoi.
Màn hình full HD 5"
Màn hình full HD 5" trên đin thoi di đng Philips đp lng ly. Màn hình gây n tượ ng vi màu sc tươi sáng, chi tiết hình nh rõ nét, trong sut như pha lê. Điu khin tính năng, kết ni ng dng trên màn hình rng nhanh chóng và d dàng. Khi bn đang đi trên đường, cho dù bn đang lướt qua các trang web yêu thích hay đang xem phim và nh chp mi nht, màn hình 5" luôn mang đến hiu qu xem ni tri nht.
Camera ph góc rng 5MP
T to nhng nh chp cùng gia đình và bn bè t mt trước ca đin thoi di đng Philips, nh vào camera ph 5 megapixel có góc rng 88 đ. Nếu bn thích chp nhng bc nh hoàn toàn t nhiên, chiếc đin thoi này đượ c to ra dành riêng cho bn.
Android 4.4
Được tăng cường bi Android, đin thoi Philips hin đang chy trên nn tng di đng hoàn toàn tùy chnh theo ý bn, m ra hàng lot các ng dng và chc năng thông minh. Kết hp tin li tt c chc năng ca thiết b vi tính cm tay, máy chơi game và đin thoi vào trong mt sn phm duy nht.
Hai chế đ mng (WCDMA và GSM)
Đin thoi di đng Philips kết hp hai th SIM, cho phép bn truy cp vào kết ni mng WCDMA và GSM cùng mt lúc. Gi đây, bn có th s dng phm vi ph sóng di đng rng hơn trên hai mng ch vi mt chiếc đin thoi.
Kiu dáng mư ợ t
Hoàn thin trong kiu dáng đp vi đin thoi di đng Philips siêu mượ t. Vi phn khung mnh, siêu mng 8,2 mm, đường nét thuôn mm, tuyt đp bao quanh khung, chiếc đin thoi này to cm giác mm và d cm nm.
Thi gian nói chuyn lên ti 37 gi
Đin thoi có th h tr thi gian đàm thoi lên ti 37 gi trong mt ln sc.
Thi gian ch lên ti 45 ngày
Đin thoi có th bt và liên tc chế đ ch ti đa 45 ngày trong mt ln sc.
Đin thoi di đng
CTI908WH/74
Các thông s
Tính năng mng Di GSM: 900, 1800, 1900MHz Nhn tin: SMS ghép ni (SMS dài), Email, MMS, Dch v
tin nhn đa phương tin, Tin nhn n đnh trước (SMS,MMS), SMS (Dch v tin nhn ngn), SMS gi đến nhiu người, SMS n đnh trước
Dch v: Đnh v OTA (WAP,MMS), B công c SIM /
Release 99, WAP 2.0, Internet trên di đng
B mã hóa ging nói: FR/EFR/AMR/HR EDGE 3G: WCDMA WLAN Di GSM (SIM chính): 1800, 1900, 900MHz Di GSM (SIM ph): 1800, 1900, 900MHz Di WCDMA:
2100 MHz, 900 MHz
GPRS (Rx+Tx): Lp 12, lp B và C
Kích thướ c Ăng-ten: Đượ c tích hp H s hình dáng: Thanh ko Kích thướ c đin thoi: 143 mm x 70 mm x 8,8 mm Trng lượng đin thoi: 155,8 g Màu đin thoi:
Đen
Màu đin thoi: Đen
Hình nh/Hin th Đ phân gii màn hình chính: 1080x1920pixel Công ngh màn hình chính: TFT Bng cm ng Màn hình cm ng nhy: Màn hình cm ng Bng điu khin đin dung Kích thướ c màn hình đư ờ ng chéo (inch): 5,0inch Màn hình cm ng đin dung Màu màn hình chính: 16 triu
Ghi li hình nh tĩnh Máy nh: Được tích hp Flash: Cài sn Flash tích hp Loi b cm biến hình nh: CMOS Tc đ khung hình xem trướ c: 30 khung/giây Đnh dng tp nh: JPEG Đ phân gii hình nh: 13 triu (4096X3072) Cân bng trắng: T đng, Tri có mây, Si đt, Huỳnh
quang, Ánh sáng ban ngày, Đèn dây tóc
Cht lượng hình nh: Bình thường, Tinh chnh, Siêu
tinh tế
Phát lại hình nh tĩnh Đnh dng nén hình nh: BMP, GIF, GIF (87a & 89a),
JPEG, WBMP
Xoay: Bước gia 90 đ Chiếu hình Nâng cao hình nh:
To album, Sa nh chp (màu, b lc), To nh gi, Lt nh, Khung & Biu tượng, Chnh sa nh, Biên tp nh
Ghi video Đnh dng video: 3GP, H.263, MPEG4, H.264, mp4 Đ phân gii video: QVGA, QCIF, VGA
Phát lại video Đnh dng nén: MPEG4, 3GP, H.263, H.264 Tc đ khung hình (fps): 15, 30 Đ phân gii (pxl): 352x288, 640x480, 176x144,
320x240, 1280x720, 800x600
Ghi video Đnh dng nén: MPEG4, 3GP, H.263, H.264 Tc đ khung hình: 30, 15fps
Ghi âm thanh Ghi ging nói: Có, AMR
Phát lại âm thanh Đnh dng âm thanh đượ c h tr: AMR, MP3, AAC,
Midi, WAV, APE, eACC+, FLAC
Âm thanh Tiếng chuông: Tiếng chuông MP3, Nhiu âm (64 tiếng),
Tiếng chuông AMR
Thiết b lưu tr B nh tích hp (RAM): 2GB Loi th nh: Micro SD Qun lý b nh: Trng thái b nh, Phân phi b nh
đng
B nh người dùng: 12697MB Dung lượng th nh ti đa:
32GB
B nh tích hp (ROM): 16GB
Tin li Phím và điu khin: Bt/tt ngun, Phím bên, Phím
mm
Qun lý cuc gi: Chuyn tiếp cuc gi, Gi cuc gi,
Thi gian gi, Ch cuc gi*, ID người gi*, Cuc gi hi tho, Cuc gi khn cp, Tt micrô, Cuc gi b l, Cuc gi nhiu bên, Cuc gi đã nhn, Tường la
Đng h/Phiên bn: Tương t, K thut s, Đng h
quc tế
D điu hướng: Bng cm ng D s dng: Giao din đ ha, Chế đ rnh tay, Phím
nóng, Chế đ trong máy bay, Khóa bàn phím, Cnh báo rung, Hai th SIM, Đèn nhp nháy, Cht cm tai nghe dành riêng, Trình tiết kim màn hình
Trò chơi và ng dng: Nht ký công tác, Đng h báo
thc, Máy tính, Lch, Đng h bm giây, Đồng h đếm ngược, Trình nhn dng ch viết tay, Trình xem tài liu, Trình đc tài liu, Cm biến chuyn đng, Công c, Trình qun lý tp, Biên tp nh
Ngôn ng có sn: UI: Tiếng Anh, Tiếng Vit H điu hành: Android4.4.2 Cá nhân/Tùy chỉnh: GIF hot hình ti xung, Hình nh
ti xung, Nhc chuông ti xung, Hình nn, Nhc chuông, Trình tiết kim màn hình
Nhp văn bn: Nhp đoán trước thông minh B rung Điu khin âm lư ợng Đa phư ơng tin: Đài FM Qun lý thông tin cá nhân:
Tiết kim ánh sáng ban ngày, Đng h quc tế, Ghi chú nhanh, Danh b đin thoi thông minh, Danh sách nhim v, Múi gi
GPS GPS tích hp H tr A-GPS
* Th nh MicroSD không được bao gồm. * Các tính năng c th có sn tùy theo gói đăng ký dch vụ hợp lệ từ nhà
vn hành mng ca bn.
* Mi hình nh được cung cp ch dành cho mc đích tham kho. Các
tính năng thc tế của sn phm như màu sc đin thoại và ảnh chụp màn hình có th thay đổi so vi nhng hình nh này.
* Các thông s kỹ thut được đưa ra ở trng thái pin sc đy ln đu tiên,
được kim tra ti phòng thí nghim với chc năng Bluetooth và WiFi đã tắt. Hiu sut thực tế s ph thuc vào nhà cung cấp dch v mạng và nhu cu s dng mạng.
* B nhớ có sn thc tế dành cho người dùng cui có th thay đổi theo
tng th trường do được cu hình trước.
* Thông s kỹ thut được ch báo có th thay đi mà không cn thông
báo trước.
© 2019 Tp đoàn Koninklij ke Philips N.V. Bn quyền đã được bảo hộ.
Các thông s có th thay đi mà không cn thông báo. Các nhãn hiu thuc s hu ca tp đoàn Koninklij ke Philips N.V. hoặc của các ch s hu tương ng.
Ngày phát hành 20191024 Phiên bn: 2.1.2
12 NC: 8670 001 20982 EAN: 87 12581 72941 7
www.philips.com
Loading...