Philips CTE310GY/74 Leaflet [vi]

Đin thoi di đng
Xenium
E310
Màu xám
CTE310GY
Quan tâm chăm sóc
Hot đng bn b, kết ni liên tc
Thi gian ch lên ti 50 ngày Thi gian nói chuyn lên ti 25 gi Hai SIM dành cho 2 nhóm liên h
Thun tin s dng
Các phím ln và phông ch to giúp bn d đc và d quay s Loa âm lượ ng ln đ khuếch đi âm thanh Đèn màu tím đượ c dùng để phát hiện tiền giả Công c phóng to k thut s đ đc văn bn d dàng Loa phát ln âm thanh radio
Điu khiể n bằng một tay
Mt phím đ khóa hoc m khóa đin thoi duy nht Mt phím bt đèn pin va tầm tay Phím SOS dành riêng cho cuc gi khn cp
Đin thoi di đng
CTE310GY/74
Nhng nét chính
Các phím và phông ch to
Đin thoi di đng Philips ni bt vi các phím rộng có phông ch in to, đ người cao tui có th quay s hoc nhp văn bn. Đng thi, nh có phông ch hin th ln, gi đây bn có th thoi mái đc văn bn trên màn hình mà không phi cm thy mi mt.
Công c phóng to văn bn k thuật s
Chuyn đin thoi ca bn thành kính lúp tin li mi khi bn gp phi phông ch in nh. Di chuyn kính lúp qua màn hình hin th ca đin thoi phía trên ni dung được chn, bt k là thc đơn nhà hàng, n phm qung cáo dch v hay thm chí là tp chí hàng ngày, công c phóng to văn bn k thut s đu s phóng to ni dung sang đnh dng ln, d đc hơn.
Hai SIM
Sp xếp cuc sng ca bn tt hơn và duy trì tách bit các s liên lc ca bn bng vic s dng 2 s đin thoi khác nhau. Vi hai SIM, bn không phi mang theo 2 đin thoi.
Phím gi khn cp
Đin thoi Philips được thiết kế vi mt phím SOS riêng bit, đ bn và người thân có th yên tâm về tình trng an toàn ca bn trong khi h vng mt. Đin thoi cho phép bn xác đnh rõ ti đa s đin thoi khác nhau, nhng s đin thoi đó có th giúp đ bn ngay lp tc khi xy ra s c khn cp, dù trong nhà hay ngoài đường. Khi bn bm phím SOS, đin thoi s t đng kết ni đến nhng s đin thoi này cho ti khi mt trong ba s đó tr li cuc gi. Thiết kế h tr này đm bo bn vn có th t do sinh hot đng thi duy trì liên h h tr d dàng ngay khi bn cn được giúp đ.
Loa âm lư ợng ln
Vi loa âm lượ ng ln, bn có th cài đt đin thoi phát ra nhc chuông ln hơn bình thường nếu cn thiết. Bn s không phi lo lng v kh năng b l cuc gọi quan trng, đc bit đối vi âm thanh xung quanh khi nhà hoc tiếng n inh i khi đang đi trên đường. Bạn cũng có th chn nghe các chương trình FM yêu thích vi âm lượ ng ln hơn, phù hp vi bn.
Phát ln âm thanh đài FM
Chc năng ăng-ten và loa đượ c gn sn bên trong đin thoi di đng Philips, bn s không phi luôn luôn cm tai nghe mi khi mun nghe radio. Gi đây, bn có th
nghe âm thanh t các chương trình radio yêu thích phát ln ra ngoài hoc nghe bng tai nghe, tùy vào tâm trng ca bn hoc môi trường xung quanh.
Mt phím đèn pin
Phím bt đèn pin bên trong đin thoi rt có ích nếu bn đang trong nhng khu vc ti. Ch cn bm vào phím chuyn ch đnh, đin thoi Philips s chuyn thành mt chiếc đèn pin gn nh, va tầm tay bn, ngay c khi đin thoi đã tắt. Hãy luôn mang theo đin thoi sát bên mình và bn s không bao gi phi mò mm đường đi trong bóng tối mt ln nào na.
Mt phím khóa đin thoi duy nht
Phím đơn này nm cnh bên ca đin thoi Philips, loi b nhiu bước thường phả i làm khi khóa và mở khóa đin thoại. Chỉ cần bấm phím một lần sẽ khóa tất c chc năng và tránh vic các phím tình c b bm vào khi mang theo đin thoi ra ngoài, ngoi tr các tính năng cuc gi SOS, đèn pin và công c phóng to k thut s trong trường hp khn cấp. Đ m khóa đin thoi, đơn gin, bn ch cn bm phím đó ln na.
Đèn màu tím
Mt s du hiu làm gi ch xut hin dưới ánh sáng đèn cc tím, nh vy bn có th phát hin tin gi ngay lp tức bng đèn màu tím này.
Thi gian nói chuyn lên ti 25 gi
Đin thoi có th h tr thi gian đàm thoi lên ti 25 gi trong mt lần sc.
Đin thoi di đng
CTE310GY/74
Các thông s
Kích thướ c H s hình dáng: Thanh ko Kích thướ c đin thoại: 125,5X61X16mm Trng lượng đin thoi: 115g Ăng-ten: Đượ c tích hp
Tính năng mng GPRS (Rx+Tx): Lp 12, Lp B Di GSM: 900, 1800MHz Nhn tin: SMS ghép ni (SMS dài), SMS CB (Nhn tin
nhn qung bá), SMS (Dịch vụ tin nhắn ngắn), SMS gửi đến nhiu người, MMS, Dch v tin nhn đa phương tin
B mã hóa ging nói: FR/EFR/AMR/HR Di GSM (SIM chính):
900, 1800MHz
Di GSM (SIM ph): 900, 1800MHz
Hình nh/Hin th Công ngh màn hình chính: TFT Kích thướ c màn hình đườ ng chéo (inch): 2,4inch Đ phân giải màn hình chính: 320x240pixel Màu màn hình chính: 262K
Âm thanh Tiếng chuông: Tiếng chuông MP3, Nhiu âm (64 tiếng),
Tiếng chuông AMR, MIDI
Phát lại âm thanh Đnh dng âm thanh đượ c h tr: MP3, AMR, Midi
Ghi âm thanh Ghi ging nói: AMR
Ghi âm thanh Ghi âm ging nói ca riêng bn
Thiết b lưu tr Loi th nh: Micro SD Dung lượng th nh ti đa: 32GB Qun lý b nh: Trng thái b nh
ng dng đa phư ơng tin Truy nhp th nh: Khe cm th SD
Tính kết ni Tai nghe: Qua đu ni CTIA gic 3,5 mm Bluetooth: Bluetooth V2.1 Cu hình Bluetooth: A2DP, AVRCP, FTP, GAVDP,
HFP, HSP, IOPT, OPP
Đu ni ni tiếp: Cáp d liu USB-MicroUSB
Tin li Phím và điu khin: Phím nóng tùy chnh, Phím mm,
Phím điu chnh hai hướng, Phím bên
Qun lý cuc gi: Đếm cuc gi, Gi cuc gọi, Thi
gian gi, Cuc gi khn cp, Tt micrô, Cuc gọi bị lỡ , Cuc gi đã nhn, Danh sách đen
Đng h/Phiên bn: K thut s D s dng: Hai th SIM, Chế đ rnh tay, Giao din
đ ha, Phím nóng, Khóa bàn phím, Phím mm, Cnh
báo rung
Trò chơi và ng dng: Nht ký công tác, Đng h báo
thc, Máy tính, Lch, Lch âm
Ngôn ng có sn: UI: Tiếng Anh, Tiếng Vit, Tiếng
Campuchia, Tiếng Hindi, Tiếng Indonesia
Đa phư ơng tin: Đài FM Cá nhân/Tùy chỉnh: Trình tiết kim màn hình, Hình nn,
Cá nhân/Tùy chnh: Trình tiết kim màn hình, Hình nn,
Nhc chuông
Nhp văn bn: Nhp đoán trước thông minh B rung Qun lý thông tin cá nhân: Danh sách đen
Công sut Kiu pin: Lithium-ion Dung lượng pin: 1630 mAh Thi gian ch: Lên đến 50 ngày Thi gian nói chuyn: Lên ti 25 gi
Phụ kiệ n Gói chun gm: Pin, B sc, Hướng dn s dng, Cáp
d liu USB
Pin: 1630 mAh
Thông s xanh Sn phm hàn không cha chì Vt liu đóng gói: Thùng các-tông Hướ ng dn s dng: Giấy tái chế
Phát lại hình nh tĩnh Đnh dng nén hình nh: BMP, JPEG, GIF, PNG
Camera Đ phân giải hình ảnh: VGA, 640x480
Phát lại video Đnh dng nén: H.264, MPEG4
© 2019 Tp đoàn Koninkli jke Philips N.V. Bn quyền đã được bảo h.
Các thông s có th thay đổi mà không cần thông báo. Các nhãn hiu thuc s hu của tập đoàn Koninklijke Philips N.V. hoặc ca các ch s hu tương ng.
Ngày phát hành 20191024 Phiên bn: 2.0.1
12 NC: 8670 001 27091
EAN: 87 12581 73440 4
www.philips.com
Loading...