Philips ADD8980/74 Leaflet [vi]

Máy lc nước RO
Thm thu ngược (RO)
11,8 lít/gi
H thng lc 9 cp
ADD 8980
Tăng cường hiu sut cho dòng nước tinh khiết
Vi kh năng lc thm thu ngược (RO), máy lọc nước này giúp loi b hiu qu các cht gây hi kích c ln hơn 0,0001 micron. Các b lc chc năng b sung các thành phn có li cho sc khe. Máy được trang b màn hình điu khin cm ng đ bạn d dàng lựa chn nước nóng/lnh theo nhu cu.
Nước sch hơn và có li cho sc khe hơn
B lc chống vi khun ngăn chn sự phát trin ca vi khun Loi bỏ các cht gây hi kích c ln hơn 0,0001 micron B lc khoáng cht Pro4 b sung các thành phn có li cho sc khe
Thiết kế hu ích và xng đáng vi s tin b ra
B lc khoáng cht Pro4 d tháo lp và tiết kim chi phí Màn hình cm ng điu chnh nước nóng/lnh theo nhu cu Khóa an toàn đ tránh bng nước nóng Màn hình cm ng LED thông minh
Máy lc nước RO
ADD8980/74
Nhng nét chính Các thông s
H thng lc thm thấu ngược
H thng lc thm thu ngượ c 4 cấp với màng lọc DOW RO giúp loại bỏ tới 99,999% vi khuẩn và vi rút, gim ti 99% thuc tr sâu, kim loại nặng như thạch tín,
clo và amoni*
Hiu suất Pro4
B lc khoáng cht Pro4 đượ c làm t lõi lc đt chng nhn NSF, b s ung hiu qu các khoáng chất thiết yếu, to nhiu hydro hơn gấp 5 lần, tăng khả năng chống oxy hóa ca nước và thay đi nước kim*.
Chng vi khun
B lc chống vi khun ngăn chn sự phát trin ca vi khun** và ci thin mùi vị củ a nước
Pro4 d tháo lp
B lc Pro4 kết hp 4 lõi lc trong 1 d tháo lp và tiết kim chi phí.
3 mc nhit đ
Bn có th tùy chn mt trong 3 mc nhit đ nước khác nhau: nóng, lnh và bình thường.
Khóa an toàn
Khóa an toàn đ tránh vô tình bị bỏng do nước nóng.
Màn hình cm ng
Màn hình cm ng thông minh đ bn d dàng điu khin nhit đ nước. Các ch báo nóng/lnh s cho biết khi nào nước sn sàng đ ung.
Thông s chung Mô-đun lc thay thế: Chng vi khun - AWP933, GAC
- AWP921, PP, 1 micron - AWP922, PP, 5 micron -
AWP920, Pro4 - AWP938, RO - AWP926
Kích thướ c sn phm: 1106 (Cao) x 424 (Rng) x
400 (Sâu)mm
Ngăn cha nư ớc:
10l
Nhit đ nước: Nóng, lnh, bình thường
Xuất x
Lõi lc RO: Hoa Kỳ
Hiu suất lc Cp đ lc: 9 cp Công sut b lc: 75 GPD (11,8 lít/gi) Gim vi khun: lên ti 99,999% Gim vi rút: lên ti 99,999% Gim thuc tr sâu: lên ti 99% Gim kim loi nng: lên ti 99% Gim clo:
lên ti 99%
Gim amoni: lên ti 99%
Điu kiệ n đối với nư ớc đầu vào Áp sut nư ớc đu vào/ MPa: 0,06-0,4 Nhit đ nước đu vào: 5-38°C Cht lượng nư ớc đu vào: QCVN 02:2009/BYT
* * Được kim tra bởi BV trong điu kin phòng thí nghim * ** Được kim tra bởi phòng thí nghim ni b
© 2020 Tp đoàn Koninkli jke Philips N.V. Bn quyền đã được bảo h.
Các thông s có th thay đổi mà không cn thông báo. Các nhãn hiu thuc s hu của tập đoàn Koninklijke Philips N.V. hoặc ca các ch s hu tương ng.
Ngày phát hành 20201119 Phiên bn: 2.0.2
12 NC: 8670 001 71243
EAN: 48 97099 30373 2
www.philips.com
Loading...