Philips 237E7QDSB/74 Leaflet [vi]

Page 1
Philips Màn hình LCD
E Line
23" (58,4 cm) HD đầy đủ (1920 x 1080)
237E7QDSB
trong mt thiết kế tao nhã
Màn hình đẹp tuyt vi, có góc xem rng này mang đến chi tiết hình ảnh sinh động và màu sc rc r trong mt thiết kế tao nhã, mang đến din mo nh nhàng và tươi mới cho mi không gian nhà hay văn phòng.
Cht lượng hình nh cao cấp
• Màn hình AH-IPS mang đến hình nh tuyt vi vi góc nhìn rộng
• Màn hình HD đầy đủ 16:9 cho hình nh chi tiết sinh động
•Mắt ít mệt mỏi hơn với Công nghệ không nháy hình
• SmartContrast cho chi tiết đen sẫm
• SmartImage Lite để có được cài đặt hình ảnh tối ưu dễ dàng
Thiết kế tao nhã
• Màn hình có đường viền hẹp sát cnh mang đến din mo mượt mà
• Phím chuyển đổi menu EasySelect cho phép truy cp nhanh chóng vào menu trên màn hình
•Thiết kế tao nhã, thanh mảnh bổ sung cho nội t
Tri nghim đa phương tin n tượng
•Công nghệ MHL cho phép thưởng thức nội dung di động trên màn hình lớn
Mi ngày mt xanh hơn
•Tiêu thụ năng lượng thấp giúp tiết kiệm hóa đơn năng lượng
• Màn hình thân thin vi môi trường Không Có Thy Ngân
ht nhà bạn
Page 2
237E7QDSB/74
Màn hình LCD
E Line 23" (58,4 cm), HD đầy đủ (1920 x 1080)
Nhng nét chính
Công ngh AH-IPS
Màn hình AH-IPS sử dụng công ngh tiên tiến cho bn góc nhìn rng 178/178 độ, cho phép xem màn hình từ gần như bất k góc nào. Không như bảng TN chun, màn hình AH-IPS cho bn hình nh sinh động cao vi màu sắc sng động, giúp cho màn hình không ch lý tưởng cho các ng dng xem nh, video và duyt web, mà cho c các ng dng chuyên nghip yêu cu luôn có độ chính xác màu và độ sáng n định.
Màn hình HD đầy đủ 16
:9
Công ngh
Do cách điều khiển độ sáng trên màn hình LED chiếu sáng nn, màn hình ca mt s người dùng b nháy hình, gây ra sự mệt mỏi ở mắt. Công ngh không nháy hình ca Philips áp dụng gii pháp mi để điu hòa độ sáng và gim s nháy hình giúp xem thoi mái hơn.
SmartContrast
không nháy hình
hiển thị trên màn hình. Da trên cảnh bạn chọn, SmartImage Lite nâng cao động độ tương phn, độ bão hòa màu và độ sc nét ca hình nh và video đểđược hiu sut hin th cc cao - tt c theo thi gian thực chỉ cần bấm mt phím duy nht.
Vin siêu hẹp
Các màn hình Philips mi có đường vin siêu hp, cho phép gim thiu s xao nhãng và kích thước xem ti đa. Đặc bit thích hp cho các thiết lập nhiều màn hình hoc xếp lát như chơi game, thiết kế đồ họa và các ng dng chuyên nghip, màn hình đường vin siêu hp mang đến cho bn cm giác như s dng mt màn hình lớn.
Cht lượng hình nh là vấn đề khiến bạn quan tâm. Tuy các màn hình thông thường cũng có cht lượng hình ảnh tốt nhưng bn vn muốn có hình ảnh tốt hơn. Màn hình này được trang b độ phân gii HD đầy đủ 1920 x 1080 nâng cao, cho nhng chi tiết sinh động đi cùng với độ sáng cao, độ tương phn đến không th tin ni và màu sc trung thc cho hình ảnh sống động như ngoài đời thc.
SmartContrast là công nghệ của Philips phân tích ni dung bạn đang hiển thị, tự động điều chnh màu và điều khiển cường độ ánh sáng nền đểđược video và hình nh s tt nht, hoc khi chơi trò chơi hin th nhng màu ti màu. Khi chế độ Tiết kiệm được chọn, độ phân giải được điu chnh và ánh sáng nn được tinh chỉnh để hiển th va phi ch văn phòng hàng ngày và tiêu th năng lượng ít hơn.
SmartImage Lite
Công ngh Sm quyn tiên tiến ca Philips, phân tích ni dung
artImage Lite là công nghệ độc
o những ứng dng
Phím chuyển đổi m
Phím chuyển đổi menu EasySelect được đặt ở v trí phù hp cho phép bn thc hin điu chnh nhanh chóng và d dàng cho các cài đặt màn hình trong menu Hin th trên màn hình.
enu EasySelect
Page 3
237E7QDSB/74
Màn hình LCD
E Line 23" (58,4 cm), HD đầy đủ (1920 x 1080)
Các thông s
Hình nh/Hin th
•Loại bảng LCD: LCD AH-IPS
•Loại đèn nền: Hệ thống
•Kích thước bảng: 23 inch / 58,4 c
• Khung xem hiu qu: 509 (Dc)
•Tỉ lệ kích thước
hân gii tt nht: 1920 x 1080 @ 60Hz
Độ p
•Thời gian
phn hi (thông thường): 5 ms (Thi gian
đim nh chuyn gia hai mc xám)*
g: 250 cd/m²
Độ sán
•Tỉ lệ tương p
hn (thông thường): 1000:1
• SmartContrast: 20.000.000:1
•Bước điểm ảnh
• Góc nhìn: 178º (Ngang) / 178º (Dc)
• Không b nhá
y
• Nâng cao hình n
àu màn hình: 16,7 triệu
•Số m
•Tần số quét: 30
• MHL: 1080P @ 30Hz
•sRGB
W-LED
m
,18 (Ngang) x 286,41
: 16:9
: 0,265 x 0,265 mm
, @ C/R > 10
h: SmartImage Lite
-83 kHz (Ngang) / 56 -76 Hz (Dọc)
Tính kết nối
Đầu vào tín hiu: VGA (Tương t), DVI-D (k thut s, HDCP), MHL-HDMI (k thut s, HDCP)
ào đồng bộ: Đồng b riêng rẽ, Đồng b khi
Đầu v bt xanh
• Âm thanh (Vào/Ra): Âm thanh HDMI ra
Tin lợi
•Tiện lợi cho người dùng: Bật/tắt nguồn, Menu, Âm lượng (Âm thanh HDMI đầu ra), Đầu vào, SmartImage Lite
•Ngôn ngữ OSD Séc, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Phn Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Hy Lp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nht Bn, Tiếng Hàn Quc, Tiếng Ba Lan, Tiếng BĐào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Trung gin th, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thy Điển, Tiếng Trung truyn thng, Tiếng Th Nhĩ K, Tiếng Ukraina
•Tiện lợi khác (100x100 mm)
•Tương th OS X, sRGB, Windows 8.1 / 8 / 7
: Tiếng Bồ Đào Nha Brazil, Tiếng
: Khóa Kensington, Gn VESA
ích "cm vào và hoạt động": DDC/CI, Mac
Chân đế
• Nghiêng: -5/20 độ
Công suất
•Chế độ bật: 17,94 W (điển hình) (Phương pháp kim tra EnergyStar 6.0)
•Chế độ chờ: 0,5 W (điển hình
•Chế độ tắt
•Chỉ báo đèn
: 0,3 W (điển hình)
LED ngun: Vn hành - Trng, Chế độ
)
ch - Trng (nhp nháy)
•Nguồn điện: Ngo
ài, AC 100-240 V, 50-60 Hz
Kích thước
•Sản phẩm với chân đế (mm): 532 x 414 x 213 mm
hm không kèm chân đế (mm): 532 x 326 x
•Sản p 49 mm
g gói, tính theo mm (Rng x Cao x Sâu): 567 x
Đón 478 x 124 mm
Khi lượng
•Sản phẩm kèm chân đế (kg): 3,21 kg
hm không kèm chân đế (kg): 2,96 kg
•Sản p
hm vi bao bì (kg): 5,23 kg
•Sản p
Điu kin vn hành
•Phạm vi nhiệt độ (vận hành): 0°C đến 40°C °C
i nhiệt độ (bo qun): -20°C đến 60°C °C
•Phạm v
Độ m tương
Độ cao
đối: 20%-80 %
so vi mc nước bin: Hoạt động: +12.000 ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)
• MTBF: 50.000 (loi trừ đèn
nền) giờ
Bn vng
•Môi trường và năng lượng: EnergyStar 6.0, EPEAT Bc, RoHS, Không có chì, Không Có Thy Ngân
•Vật liệu đóng gói có thể tái
chế: 100 %
Tuân th quy định và tiêu chuẩn
•Chứng nhận tuân thủ quy định: Dấu CE, FCC Lớp B, VCCI, C-Tick, CECP, CU, SASO, KUCAS, cETLus, TUV/ISO9241-307, EPA, WEEE, PSB, Chng nhn bi TCO
Thùng
•Màu sắc: Đen
•Bề mặt: Bó
ng
Ngày phát hành 2022-04-21
Phiên bn: 2.0.1
12 NC: 8670 001 38683 EAN: 87 12581 74074 0
© 2022 Tập đoàn Koninklijke Philips N.V. Bn quyn đã được bo h.
Các thông số có thể thay đổi mà không cn thông báo. Các nhãn hiu thuộc sở hữu ca tập đoàn Koninklijke Philips N.V. hoc ca các chủ sở hu tương ứng.
www.philips.com
* Màn hình Philips này có xác nhn HML. Tuy nhiên, trong trường hợp
thiết b MHL ca bạn không kết ni hoc hot động đúng cách, hãy kim tra phn Câu hi thường gặp hoặc nhà cung cp dành cho thiết b MHL ca bn để được hướng dn. Chính sách ca nhà sn xut thiết b ca bn có th yêu cầu bạn phải mua cáp hoc b chuyển đổi MHL có thương hiệu cụ thể của họ để có th hoạt động
*Yêu cầu thiết bị di động c
(không đi kèm). Vui lòng kim tra s tương thích vi nhà cung cấp thiết b MHL ca bạn.
*Tiết kiệm năng lượng của ErP bằng chế độ chờ/tắt không áp dụng với
tính năng sc MHL
* Để xem danh sách đầy đủ các sn phm có h tr MHL, hãy tham
kho www.mhlconsortiun.org
* Nhãn hiu / thương hiu "AH-IPS" và nhng bng phát minh v công
ngh có liên quan thuc v ch sơ hữu tương ng ca chúng.
*Giá trị thời gian phản hồi bằng SmartResponse
ó xác nhn HML tùy chn và cáp MHL
Loading...