Philips 223V5QSB6/74 Leaflet [vi]

Philips Màn hình LCD với SmartControl Lite
V Line
21,5" (54,6 cm)
223V5QSB6
Thưởng thức hình ảnh LED sng động trên màn hình Philips này. Được trang bị tính năng SmartControl lite, đây là mt la chn tuyt vời!
Hình nh luôn sng động
• Màn hình AH-IPS mang đến hình nh tuyt vi vi góc nhìn rộng
• SmartContrast cho chi tiết đen sẫm
• Màn hình HD đầy đủ 16:9 cho tri nghim hình ảnh tốt nhất
Điu chnh hiu sut hin th d dàng vi công ngh SmartControl Lite
La chn tuyt vi
•Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian
• Màn hình thân thin vi môi trường Không Có Thy Ngân
•Giá lắp VESA cho phép có được sự linh hoạt
223V5QSB6/74
Màn hình LCD vi SmartControl Lite
V Line 21,5" (54,6 cm)
Nhng nét chính
Công ngh AH-IPS
Màn hình AH-IPS sử dụng công ngh tiên tiến cho bn góc nhìn rng 178/178 độ, cho phép xem màn hình từ gần như bất k góc nào. Không như bảng TN chun, màn hình AH-IPS cho bn hình nh sinh động cao vi màu sắc sng động, giúp cho màn hình không ch lý tưởng cho các ng dng xem nh, video và duyt web, mà cho c các ng dng chuyên nghip yêu cu luôn có độ chính xác màu và độ sáng n định.
SmartControl Lite
SmartControl Lite là biu tượng 3D thế hệ tiếp th
eo được da trên phần mềm điều khiển màn hình GUI. Công ngh này cho phép người dùng tinh chỉnh hầu hết các thông số của màn hình như Màu sc, Độ sáng, hiệu chỉnh màn hình, Đa phương tin, Qun lý ID, v.v. bng chut.
SmartContrast
SmartContrast là công nghệ của Philips phân tích ni dung bạn đang hiển thị, tự động điều chnh màu và điều khiển cường độ ánh sáng nền đểđược video và hình nh s tt nht, hoc khi chơi trò chơi hin th nhng màu ti màu. Khi chế độ Tiết kiệm được chọn, độ phân giải được điu chnh và ánh sáng nn được tinh chỉnh để hiển th va phi ch văn phòng hàng ngày và tiêu th năng lượng ít hơn.
o những ứng dng
HD đầy đủ 16:
Màn hình HD đầy đủđộ phân gii màn hình rng 1920 x 1080p. Đây là độ phân gii cao nht ca các ngun HD cho cht lượng hình nh tt nht có th. Đây là minh chng hoàn toàn cho tương lai vì sản phẩm h tr tín hiệu 1080p từ tất c các ngun, bao gm những nguồn mới nht như Blu-ray và máy chơi trò chơi HD tiên tiến. Thao tác x lý tín hiệu được nâng cp mở rộng để hỗ trợ độ phân cht lượng tín hiu cao hơn rất nhiu này. Sản phm to ra hình nh quét tăng dn không b rung hình tuyt vi với độ sáng và màu sc siêu vit.
Không Có Thy Ng
Màn hình Philips với đèn nn LED không c thy ngân, mt trong nhng cht t nhiên độc hi nht nh hưởng đến con người và động vật. Vic này giúp gim tác động đến môi trường trong toàn b chu trình sng ca màn hình, t khi sản xuất đến thi bỏ.
9
gii và
ân
hứa
223V5QSB6/74
Màn hình LCD vi SmartControl Lite
V Line 21,5" (54,6 cm)
Các thông s
Hình nh/Hin th
•Loại bảng LCD: LCD AH-IPS
•Loại đèn nền: Hệ thống
•Kích thước bảng
• Khung xem hiu qu: 476
(Dc)
•Tỉ lệ kích thước
hân gii tt nht: 1920 x 1080 @ 60 Hz
Độ p
•Thời gian
đim nh chuyn gia hai mc xám (BW) ms
Độ sán
• SmartContrast: 10.000.000:1
•Tỉ lệ tương p
•Bước điểm ảnh
• Góc nhìn: 178º (Ngang) / 178º (Dc)
•Số m
•Tần số quét: 30
•sRGB
phn hi (thông thường): 6 Thi gian
g: 250 cd/m²
hn (thông thường): 1000:1
àu màn hình: 16,7 triệu
W-LED
: 21,5 inch / 54,6 cm
,64 (Ngang) x 268,11
: 16:9
: 0,248 x 0,248 mm
, @ C/R > 10
-83 kHz (Ngang) / 56 -76 Hz (Dọc)
Tính kết nối
Đầu vào tín hiu: VGA (Tương t), DVI-D (k
thut s, HDCP)
ào đồng bộ: Đồng b riêng rẽ, Đồng b khi
Đầu v
bt xanh
Tin lợi
•Tiện lợi cho người dùng: Tự động/Xuống, Rộng
4:3/Lên, Độ sáng/Quay li, Menu/OK, Bt/tt nguồn
•Ngôn ngữ OSD
Séc, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Phn Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Hy Lp, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nht Bn, Tiếng Hàn Quc, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Trung gin th, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thy Điển, Tiếng Trung truyn thng, Tiếng Th Nhĩ K, Tiếng Ukraina
•Tiện lợi khác
(100x100 mm)
•Tương th
OS X, sRGB, Windows 7, Windows 8
: Tiếng Bồ Đào Nha Brazil, Tiếng
: Khóa Kensington, Gn VESA
ích "cm vào và hoạt động": DDC/CI, Mac
Chân đế
•Nghiêng: -5/20 độ
Công suất
•Chế độ bật: 18,15 W (điển hình) (Phương pháp kim tra EnergyStar 6.0)
•Chế độ chờ: 0,5 W (điển hình
•Chế độ tắt
•Chỉ báo đèn ch - Trng (nhp nháy)
•Nguồn điện: Cài sẵn
: 0,5 W (điển hình)
LED ngun: Vn hành - Trng, Chế độ
, AC 100-240 V, 50-60 Hz
)
Kích thước
•Sản phẩm với chân đế (mm): 503 x 376 x 213 mm
hm không kèm chân đế (mm): 503 x 316 x
•Sản p 50 mm
g gói, tính theo mm (Rng x Cao x Sâu): 555 x
Đón 414 x 107 mm
Khi lượng
•Sản phẩm kèm chân đế (kg): 3,10 kg
hm không kèm chân đế (kg): 2,78 kg
•Sản p
hm vi bao bì (kg): 4,39 kg
•Sản p
Điu kin vn hành
•Phạm vi nhiệt độ (vận hành): 0°C đến 40°C °C
i nhiệt độ (bo qun): -20°C đến 60°C °C
•Phạm v
Độ m tương
Độ cao ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)
• MTBF: 30.000 gi
đối: 20%-80 %
so vi mc nước bin: Hoạt động: +12.000
Bn vng
•Môi trường và năng lượng: EnergyStar 6.0, EPEAT Bc, RoHS, Không có chì, Không Có Thy Ngân
•Vật liệu đóng gói có thể tái
chế: 100 %
Tuân th quy định và tiêu chuẩn
•Chứng nhận tuân thủ quy định: BSMI, Dấu CE, FCC Lp B, GOST, PSB, SASO, SEMKO, Chng nhn bi TCO, TUV/ISO9241-307, cETLus, WEEE, CB, KUCAS
Thùng
•Màu sắc: Đen
•Bề mặt: Sợi t sau)
óc (khung mt trước) / Mt vân (nắp
Ngày phát hành 2022-04-21
Phiên bn: 2.0.1
12 NC: 8670 001 20367 EAN: 87 12581 72884 7
© 2022 Tập đoàn Koninklijke Philips N.V. Bn quyn đã được bo h.
Các thông số có thể thay đổi mà không cn thông báo. Các nhãn hiu thuộc sở hữu ca tập đoàn Koninklijke Philips N.V. hoc ca các chủ sở hu tương ứng.
www.philips.com
Loading...