Philips 223V5LHSB2/74 Leaflet [vi]

Philips Màn hình LCD với SmartControl Lite
V Line
22 (đường chéo 21,5" / 54,6 cm)
223V5LHSB2
Thưởng thức hình ảnh LED sng động trên màn hình Philips này. Được trang b HDMI và SmartControl lite, đây là mt la chn tuyt vời!
Hình nh luôn sng động
•Công nghệ LED cho màu sắc sống động
• SmartContrast cho chi tiết đen sẫm
• Màn hình Full HD 16:9 cho hình nh chi tiết sinh động
Điu chnh hiu sut hin th d dàng vi công ngh SmartControl Lite
Tri nghim đa phương tiện
•Có hỗ trợ kết nối HDMI cho giải trí Full HD
La chn tuyt vi
•Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian
• Màn hình thân thin vi môi trường Không Có Thy Ngân
•G
iá lắp VESA cho phép có được sự linh hoạt
223V5LHSB2/74
Màn hình LCD vi SmartControl Lite
V Line 22 (đường chéo 21,5" / 54,6 cm)
Nhng nét chính
Công ngh LED
LED Trng là sáng với độ sáng đầy đủ, nhất quán nhanh hơn để tiết kim thi gian khi động. LED không chứa thủy ngân, cho phép tái chế thân thiện với môi trường và quá trình thi b. LED cho phép kim soát vic làm ti dần đèn nn LCD, giúp t l tương phn cc k cao. Nó cũng giúp to ra màu sc tt hơn nhờ vào độ sáng nht quán trong toàn màn hình.
SmartContrast
SmartContrast là công nghệ của Philips phân tích ni dung bạn đang hin th, tự động điều chnh màu và điều khiển cường độ ánh sáng nền đểđược video và hình nh s tt nht, hoc khi chơi trò chơi hin th nhng màu ti màu. Khi chế độ Tiết kiệm được chọn, độ phân giải được điu chnh và ánh sáng nn được tinh chỉnh để hiển th va phi ch
thiết b có trng thái đặc, chiếu
o những ứng dng
văn phòng hàng ngày và tiêu th năng lượng ít hơn.
Màn hình Full HD 16:9
Cht lượng hình nh là vấn đề khiến bạn quan tâm. Tuy các màn hình thông thường cũng có cht lượng hình ảnh tốt nhưng bạn vẫn muốn có hình ảnh tốt hơn. Màn hình này được trang b độ phân gii Full HD 1920 x 1080 nâng cao, cho những chi tiết sinh động đi cùng với độ sáng cao, độ tương phản đến không th tin nổi và màu sc trung thc cho hình ảnh sống động như ngoài đời thc.
SmartControl Lite
SmartControl Lite là biu tượng 3D thế hệ tiếp th
eo được da trên phần mềm điều khiển màn hình GUI. Công ngh này cho phép người dùng tinh chỉnh hầu hết các thông số của màn hình
như Màu sc, Độ sáng, hiu chnh màn hình, Đa phương tin, Qun lý ID, v.v. bng chut.
Có h trợ kết ni HDMI
Thiết b có h tr kết ni HDMI có toàn b phần cứng cn thiết để nhn tín hiệu đầu vào Giao diện đa phương tin độ nét cao (HDMI). Cáp HDMI cho phép tt c tín hiu âm thanh và video s có cht lượng cao được truyền qua mt dây cáp duy nht t máy tính hay bt k ngun AV nào (bao gm hp cài đặt, đầu phát DVD, đầu thu A/V và máy quay video).
Không cha thy ng
Màn hình Philips với đèn nn LED không c thy ngân, mt trong nhng cht t nhiên độc hi nht nh hưởng đến con người và động vật. Vic này giúp gim tác động đến môi trường trong toàn b chu trình sng ca màn hình, t khi sản xuất đến thi bỏ.
ân
hứa
223V5LHSB2/74
Màn hình LCD vi SmartControl Lite
V Line 22 (đường chéo 21,5" / 54,6 cm)
Các thông s
Hình nh/Hin th
•Loại bảng LCD: TFT-LCD
•Loại đèn nền: Hệ thống
•Kích thước bảng
• Khung xem hiu qu: 476 (Dc)
•Tỉ lệ kích thước
hân gii tt nht: 1920 x 1080 @ 60 Hz
Độ p
•Thời gian
Độ sán
• SmartContrast: 10.000.000:1
•Tỉ lệ tương p
•Bước điểm ảnh
• Góc nhìn: 90º (Ngang) / 65º (Dc), @ C/R > 10
•Số m
•Tần số quét: 30
•sRGB
phn hi (thông thường): 5 ms
g: 200 cd/m²
hn (thông thường): 600:1
àu màn hình: 16,7 triệu
W-LED
: 21,5 inch / 54,6 cm
,64 (Ngang) x 268,11
: 16:9
: 0,248 x 0,248 mm
-83 kHz (Ngang) / 56 -76 Hz (Dọc)
Tính kết nối
Đầu vào tín hiu: HDMI (k thut s, HDCP), VGA (Analog)
ào đồng bộ: Đồng b riêng rẽ, Đồng b khi
Đầu v bt xanh
Tin lợi
•Tiện lợi cho người dùng: Tự động/Xuống, Rộng 4:3/Lên, Độ sáng/Quay li, Menu/OK, Bt/tt nguồn
•Ngôn ngữ OSD Séc, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Phn Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Hungary, Tiếng Ý, Tiếng Nht Bn, Tiếng Hàn Quc, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Trung gin th, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thy Điển, Tiếng Th Nhĩ K, Tiếng Ukraina, Tiếng Hy Lp, Tiếng Trung truyn thống
•Tiện lợi khác (100x100 mm)
•Tương th OS X, sRGB, Windows 7, Windows 8
: Tiếng Bồ Đào Nha Brazil, Tiếng
: Khóa Kensington, Gn VESA
ích "cm vào và hoạt động": DDC/CI, Mac
Chân đế
•Nghiêng: -5/20 độ
Công suất
•Chế độ bật: 15,3 W (điển hình) (Phương pháp kiểm tra EnergyStar 7.0)
•Chế độ chờ: 0,5 W
•Chế độ tắt
•Chỉ báo đèn ch - Trng (nhp nháy)
•Nguồn điện: Cài sẵn
: 0,5 W
LED ngun: Vn hành - Trng, Chế độ
, AC 100-240 V, 50-60 Hz
Kích thước
•Sản phẩm với chân đế (mm): 503 x 376 x 213 mm
hm không kèm chân đế (mm): 503 x 316 x
•Sản p 50 mm
g gói, tính theo mm (Rng x Cao x Sâu): 555 x
Đón 414 x 107 mm
Khi lượng
•Sản phẩm kèm chân đế (kg): 2,61 kg
hm không kèm chân đế (kg): 2,35 kg
•Sản p
hm vi bao bì (kg): 3,87 kg
•Sản p
Điu kin vn hành
•Phạm vi nhiệt độ (vận hành): 0°C đến 40°C °C
i nhiệt độ (bo qun): -20°C đến 60°C °C
•Phạm v
Độ m tương
Độ cao ft (3.658 m), Không hoạt động: +40.000 ft (12.192 m)
• MTBF: 30.000 gi
đối: 20%-80 %
so vi mc nước bin: Hoạt động: +12.000
Bn vng
•Môi trường và năng lượng: RoHS, Không chứa thủy ngân
•Vật liệu đóng gói có thể tái
chế: 100 %
Tuân th quy định và tiêu chuẩn
•Chứng nhận tuân thủ quy định: BSMI, Dấu CE, FCC Lp B, SEMKO, TUV/ISO9241-307, cETLus, EAC, INMETRO
Thùng
•Màu sắc: Đen
•Bề mặt: Sợi t sau)
óc (khung mt trước) / Mt vân (nắp
Ngày phát hành 2021-02-28
Phiên bn: 4.0.1
12 NC: 8670 001 60086 EAN: 87 12581 75945 2
© 2021 Tập đoàn Koninklijke Philips N.V. Bn quyn đã được bo h.
Các thông số có thể thay đổi mà không cn thông báo. Các nhãn hiu thuộc sở hữu ca tập đoàn Koninklijke Philips N.V. hoc ca các chủ sở hu tương ứng.
www.philips.com
Loading...